山虧一蕢

shān kuī yī kuì san khuy nhất quỹ

Hán Việt: san khuy nhất quỹ · Pinyin: shān kuī yī kuì

Tổng quan

Cấu tạo: (san) + (khuy) + (nhất) + (quỹ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《书.旅獒》"为山九仞,功亏一篑"的节缩。喻功败垂成。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《书.旅獒》"为山九仞,功亏一篑"的节缩。喻功败垂成。