山體滑坡 shān tǐ huá pō · san thể hoạt pha Hán Việt: san thể hoạt pha · Pinyin: shān tǐ huá pō Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 體 (thể) + 滑 (hoạt) + 坡 (pha)Pinyinshān tǐ huá pōHán Việtsan thể hoạt phaCấu tạo山 + 體 + 滑 + 坡 · san + thể + hoạt + pha nghĩa thành phần: san + thể + hoạt + pha