山公啓事 shān gōng qǐ shì · san công khải sự Hán Việt: san công khải sự · Pinyin: shān gōng qǐ shì Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 公 (công) + 啓 (khải) + 事 (sự)Pinyinshān gōng qǐ shìHán Việtsan công khải sựCấu tạo山 + 公 + 啓 + 事 · san + công + khải + sự nghĩa thành phần: san + công + khải + sự