山公酩酊 shān gōng mǐng dǐng · san công mính đính Hán Việt: san công mính đính · Pinyin: shān gōng mǐng dǐng Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 公 (công) + 酩 (mính) + 酊 (đính)Pinyinshān gōng mǐng dǐngHán Việtsan công mính đínhCấu tạo山 + 公 + 酩 + 酊 · san + công + mính + đính nghĩa thành phần: san + công + mính + đính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"山简醉"。