山包海容

shān bāo hǎi róng san bao hải dung

Hán Việt: san bao hải dung · Pinyin: shān bāo hǎi róng

Tổng quan

Cấu tạo: (san) + (bao) + (hải) + (dung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻器量宏大,胸襟开阔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻器量宏大,胸襟开阔。