山区小径
san khu tiểu kính
Hán Việt: san khu tiểu kính
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 đường núi nhỏ hẹp
- Biên soạn 山區小徑 hānqū xiǎojìng n. precipitous and narrow path M:¹tiáo
Eng
- Cihui 山區小徑 hānqū xiǎojìng n. precipitous and narrow path M:¹tiáo
Hán Việt: san khu tiểu kính