山區小徑 san khu tiểu kính Hán Việt: san khu tiểu kính Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 區 (khu) + 小 (tiểu) + 徑 (kính)Hán Việtsan khu tiểu kínhCấu tạo山 + 區 + 小 + 徑 · san + khu + tiểu + kính nghĩa thành phần: san + khu + tiểu + kính Nghĩa EngCihui 山區小徑 hānqū xiǎojìng n. precipitous and narrow path M:¹tiáo