山口昇

shān kǒu shēngsan khẩu thăng

Hán Việt: san khẩu thăng · Pinyin: shān kǒu shēng

Tổng quan

Cấu tạo: 山 (san) + 口 (khẩu) + 升 (thăng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Yamaguchi Noboru

Đức

  • Handedict Yamaguchi, Noboru (Eig, Pers, 1972 -)

Từ liên quan

Gần nghĩa

山口县 · 山口洋 · 山口 · 山口市 · 山口百惠