山喫海喝 shān chī hǎi hē · san khiết hải hát Hán Việt: san khiết hải hát · Pinyin: shān chī hǎi hē Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 喫 (khiết) + 海 (hải) + 喝 (hát)Pinyinshān chī hǎi hēHán Việtsan khiết hải hátCấu tạo山 + 喫 + 海 + 喝 · san + khiết + hải + hát nghĩa thành phần: san + khiết + hải + hát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 放肆地大吃大喝。