山吟澤唱 shān yín zé chàng · san ngâm trạch xướng Hán Việt: san ngâm trạch xướng · Pinyin: shān yín zé chàng Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 吟 (ngâm) + 澤 (trạch) + 唱 (xướng)Pinyinshān yín zé chàngHán Việtsan ngâm trạch xướngCấu tạo山 + 吟 + 澤 + 唱 · san + ngâm + trạch + xướng nghĩa thành phần: san + ngâm + trạch + xướng