山呼萬歲

shān hū wàn suì san hô vạn tuế

Hán Việt: san hô vạn tuế · Pinyin: shān hū wàn suì

Tổng quan

Cấu tạo: (san) + (hô) + (vạn) + (tuế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 山呼:指臣下对皇帝高呼万岁。封建时代臣下祝颂皇帝的一种礼仪。