山呼海嘯 shān hū hǎi xiào · san hô hải khiếu Hán Việt: san hô hải khiếu · Pinyin: shān hū hǎi xiào Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 呼 (hô) + 海 (hải) + 嘯 (khiếu)Pinyinshān hū hǎi xiàoHán Việtsan hô hải khiếuCấu tạo山 + 呼 + 海 + 嘯 · san + hô + hải + khiếu nghĩa thành phần: san + hô + hải + khiếu