山地氣候 san địa khí hậu Hán Việt: san địa khí hậu Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 地 (địa) + 氣 (khí) + 候 (hậu)Hán Việtsan địa khí hậuCấu tạo山 + 地 + 氣 + 候 · san + địa + khí + hậu nghĩa thành phần: san + địa + khí + hậu Nghĩa EngCihui 山地氣候 hāndì qìhòu n. mountainous climate