山地部落

san địa bộ lạc

Hán Việt: san địa bộ lạc

Tổng quan

Cấu tạo: (san) + (địa) + (bộ) + (lạc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 山地部落 hāndì bùluò n. mountain tribes