山牆角石 san tường giác thạch Hán Việt: san tường giác thạch Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 牆 (tường) + 角 (giác) + 石 (thạch)Hán Việtsan tường giác thạchCấu tạo山 + 牆 + 角 + 石 · san + tường + giác + thạch nghĩa thành phần: san + tường + giác + thạch Nghĩa EngCihui kneestone