山復整妝

shān fù zhěng zhuāng san phục chỉnh trang

Hán Việt: san phục chỉnh trang · Pinyin: shān fù zhěng zhuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (san) + (phục) + (chỉnh) + (trang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明月高悬,青山辉映,更为秀丽,如同重整妆饰。