山外青山樓外樓

shān wài qīng shān lóu wài lóu san ngoại thanh san lâu ngoại lâu

Hán Việt: san ngoại thanh san lâu ngoại lâu · Pinyin: shān wài qīng shān lóu wài lóu

Tổng quan

Cấu tạo: (san) + (ngoại) + (thanh) + (san) + (lâu) + (ngoại) + (lâu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 山外有青山,楼阁外还有楼阁。比喻优秀之中有优秀,先进之中有先进。