山頭主義

shān tóu zhǔ yì san đầu chủ nghĩa

Hán Việt: san đầu chủ nghĩa · Pinyin: shān tóu zhǔ yì

Tổng quan

Cấu tạo: (san) + (đầu) + (chủ) + (nghĩa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种小团体主义的倾向。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种小团体主义的倾向。

Eng

  • Cihui 山頭主義 hāntóuzhǔyì n. mountain-stronghold mentality