山頭撮合

shān tóu cuō hé san đầu toát hợp

Hán Việt: san đầu toát hợp · Pinyin: shān tóu cuō hé

Tổng quan

Cấu tạo: (san) + (đầu) + (toát) + (hợp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧谓男女不正当的结合。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧谓男女不正当的结合。