山如屏障

san như bình chướng

Hán Việt: san như bình chướng

Tổng quan

Cấu tạo: (san) + (như) + (bình) + (chướng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 山如屏障 hānrúpíngzhàng f.e. <wr.> A range of mountains rose up like a screen.