山子石兒 san tử thạch nhi Hán Việt: san tử thạch nhi Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 子 (tử) + 石 (thạch) + 兒 (nhi)Hán Việtsan tử thạch nhiCấu tạo山 + 子 + 石 + 兒 · san + tử + thạch + nhi nghĩa thành phần: san + tử + thạch + nhi Nghĩa EngCihui 山子石兒 hānzishír ►See shānzishí