山字太守 shān zì tài shǒu · san tự thái thủ Hán Việt: san tự thái thủ · Pinyin: shān zì tài shǒu Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 字 (tự) + 太 (thái) + 守 (thủ)Pinyinshān zì tài shǒuHán Việtsan tự thái thủCấu tạo山 + 字 + 太 + 守 · san + tự + thái + thủ nghĩa thành phần: san + tự + thái + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明应槚的谑称。Tân Hoa Tự Điển 1.明应槚的谑称。