山家清供 shān jiā qīng gōng · san gia thanh cung Hán Việt: san gia thanh cung · Pinyin: shān jiā qīng gōng Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 家 (gia) + 清 (thanh) + 供 (cung)Pinyinshān jiā qīng gōngHán Việtsan gia thanh cungCấu tạo山 + 家 + 清 + 供 · san + gia + thanh + cung nghĩa thành phần: san + gia + thanh + cung