山家清供

shān jiā qīng gōngsan gia thanh cung

Hán Việt: san gia thanh cung · Pinyin: shān jiā qīng gōng

Tổng quan

Cấu tạo: 山 (san) + 家 (gia) + 清 (thanh) + 供 (cung)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Sơn Gia Thanh Cung

Từ liên quan

Gần nghĩa

山家宗