山容水態 shān róng shuǐ tài · san dung thủy thái Hán Việt: san dung thủy thái · Pinyin: shān róng shuǐ tài Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 容 (dung) + 水 (thủy) + 態 (thái)Pinyinshān róng shuǐ tàiHán Việtsan dung thủy tháiCấu tạo山 + 容 + 水 + 態 · san + dung + thủy + thái nghĩa thành phần: san + dung + thủy + thái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 山与水的姿态和面貌。比喻山水风光景色。