山容海納 shān róng hǎi nà · san dung hải nạp Hán Việt: san dung hải nạp · Pinyin: shān róng hǎi nà Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 容 (dung) + 海 (hải) + 納 (nạp)Pinyinshān róng hǎi nàHán Việtsan dung hải nạpCấu tạo山 + 容 + 海 + 納 · san + dung + hải + nạp nghĩa thành phần: san + dung + hải + nạp