山寒水冷

shān hán shuǐ lěng san hàn thủy lãnh

Hán Việt: san hàn thủy lãnh · Pinyin: shān hán shuǐ lěng

Tổng quan

Cấu tạo: (san) + (hàn) + (thủy) + (lãnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 冷冷清清。形容冬天的景象。