山嶽崩頹

shān yuè bēng tuí san nhạc băng đồi

Hán Việt: san nhạc băng đồi · Pinyin: shān yuè bēng tuí

Tổng quan

Cấu tạo: (san) + (nhạc) + (băng) + (đồi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 山岳:高大的山;崩颓:倒塌。比喻王朝覆亡。