山嶽植物 san nhạc thực vật Hán Việt: san nhạc thực vật Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 嶽 (nhạc) + 植 (thực) + 物 (vật)Hán Việtsan nhạc thực vậtCấu tạo山 + 嶽 + 植 + 物 · san + nhạc + thực + vật nghĩa thành phần: san + nhạc + thực + vật Nghĩa EngCihui orophyte