山崩危險 shān bēng wēi xiǎn · san băng nguy hiểm Hán Việt: san băng nguy hiểm · Pinyin: shān bēng wēi xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 崩 (băng) + 危 (nguy) + 險 (hiểm)Pinyinshān bēng wēi xiǎnHán Việtsan băng nguy hiểmCấu tạo山 + 崩 + 危 + 險 · san + băng + nguy + hiểm nghĩa thành phần: san + băng + nguy + hiểm