山崩危险

shān bēng wēi xiǎnsan băng nguy hiểm

Hán Việt: san băng nguy hiểm · Pinyin: shān bēng wēi xiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: 山 (san) + 崩 (băng) + 危 (nguy) + 險 (hiểm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nguy cơ sạt lở

Đức

  • Handedict Bergrutschgefahr, Lawinengefahr

Từ liên quan

Gần nghĩa

山崩地坼 · 山崩地裂 · 山崩地陷 · 山崩海啸 · 危险人物 · 危险分子 · 危险状态 · 危险重重