山崩地塌
san băng địa tháp
Hán Việt: san băng địa tháp · Pinyin: shān bēng dì tā
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 山岳崩倒,大地塌陷。同“山崩地陷”。
- Tân Hoa Tự Điển 山岳崩倒,大地塌陷。同山崩地陷”。
Hán Việt: san băng địa tháp · Pinyin: shān bēng dì tā