山崩水竭
san băng thủy kiệt
Hán Việt: san băng thủy kiệt · Pinyin: shān bēng shuǐ jié
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 山岳崩塌,河川干枯。古代认为是重大事变或其征兆。同“山崩川竭”。
- Tân Hoa Tự Điển 山岳崩塌,河川干枯。古代认为是重大事变或其征兆。同山崩川竭”。
Hán Việt: san băng thủy kiệt · Pinyin: shān bēng shuǐ jié