山川修阻

san xuyên tu trở

Hán Việt: san xuyên tu trở

Tổng quan

Cấu tạo: 山 (san) + 川 (xuyên) + 修 (tu) + 阻 (trở)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 núi sông hiểm trở
  • Biên soạn 山川修阻 hānchuānxiūzǔ f.e. The place is far beyond the mountains and rivers

Eng

  • Cihui 山川修阻 hānchuānxiūzǔ f.e. The place is far beyond the mountains and rivers
  • Tần suất từ 山川修阻 hānchuānxiūzǔ f.e. The place is far beyond the mountains and rivers

Từ liên quan

Gần nghĩa

山川表里 · 山川米聚 · 山川震眩 · 山川相缪 · 山川相连 · 山川险阻