山川相缪

shān chuān xiāng liáosan xuyên tương mâu

Hán Việt: san xuyên tương mâu · Pinyin: shān chuān xiāng liáo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

缪:通“缭”,缭绕,纠结。形容山与河流相互交错。

Cấu tạo: 山 (san) + 川 (xuyên) + 相 (tương) + 繆 (mâu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 缪:通“缭”,缭绕,纠结。形容山与河流相互交错。

Từ liên quan

Gần nghĩa

山川表里 · 山川米聚 · 山川震眩 · 山川修阻 · 山川相连 · 山川险阻