山川險阻 san xuyên hiểm trở Hán Việt: san xuyên hiểm trở Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 川 (xuyên) + 險 (hiểm) + 阻 (trở)Hán Việtsan xuyên hiểm trởCấu tạo山 + 川 + 險 + 阻 · san + xuyên + hiểm + trở nghĩa thành phần: san + xuyên + hiểm + trở Nghĩa EngCihui 山川險阻 hānchuānxiǎnzǔ f.e. dangerous and difficult mountains and rivers; dangerous and difficult land