山川震眩

shān chuān zhèn xuànsan xuyên chấn huyễn

Hán Việt: san xuyên chấn huyễn · Pinyin: shān chuān zhèn xuàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

眩:看不清楚。形容斗争激烈。

Cấu tạo: 山 (san) + 川 (xuyên) + 震 (chấn) + 眩 (huyễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 眩:看不清楚。形容斗争激烈。

Từ liên quan

Gần nghĩa

震眩弹 · 山川表里 · 山川米聚 · 山川相缪 · 山川修阻 · 山川相连 · 山川险阻