山形袖章

san hình tụ chương

Hán Việt: san hình tụ chương

Tổng quan

lon, quân hàm hình V (ở ống tay áo)

Cấu tạo: (san) + (hình) + (tụ) + (chương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lon, quân hàm hình V (ở ống tay áo)

ja

  • JMdict chevron (military rank insignia)