山復整妝 shān fù zhěng zhuāng · san phục chỉnh trang Hán Việt: san phục chỉnh trang · Pinyin: shān fù zhěng zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 復 (phục) + 整 (chỉnh) + 妝 (trang)Pinyinshān fù zhěng zhuāngHán Việtsan phục chỉnh trangCấu tạo山 + 復 + 整 + 妝 · san + phục + chỉnh + trang nghĩa thành phần: san + phục + chỉnh + trang