山志学

san chí học

Hán Việt: san chí học

Tổng quan

sơn văn học, khoa mô ta núi

Cấu tạo: 山 (san) + 志 (chí) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 địa lý núi
  • Tần suất từ sơn văn học, khoa mô ta núi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi orography

Eng

  • Tần suất từ orography

Từ liên quan

Gần nghĩa

山志 · 志学 · 志学之年 · 志學