山披銀裝

san phi ngân trang

Hán Việt: san phi ngân trang

Tổng quan

Cấu tạo: (san) + (phi) + (ngân) + (trang)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 山披銀裝 hānpīyínzhuāng f.e. snowcapped mountains