山斗之望

san đẩu chi vọng

Hán Việt: san đẩu chi vọng

Tổng quan

Cấu tạo: (san) + (đẩu) + (chi) + (vọng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 山斗之望 hāndǒuzhīwàng n. universal respect (for one's virtue)