山旮旯兒

shān gā lá ér

Pinyin: shān gā lá ér

Tổng quan

vùng núi hẻo lánh

Cấu tạo: (san) + + + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vùng núi hẻo lánh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 偏僻的山区。

Eng

  • Cihui 山旮旯兒 hāngālar ►See shāngāla