山旮旯兒 shān gā lá ér Pinyin: shān gā lá ér Tổng quan vùng núi hẻo lánh Cấu tạo: 山 (san) + 旮 + 旯 + 兒 (nhi)Pinyinshān gā lá érCấu tạo山 + 旮 + 旯 + 兒 Nghĩa ViệtCihui vùng núi hẻo lánhCihui vùng núi hẻo lánh。偏僻的山區。也說山旮旯子。EngCihui 山旮旯兒 hāngālar ►See shāngāla