山旮旯子

shān gā lá zi

Pinyin: shān gā lá zi

Tổng quan

Cấu tạo: (san) + + + (tử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 山中偏僻之處。如:「他住在山旮旯子裡,外間事務一概不知。」也稱為「山旮旯兒」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。偏僻的山区。也说山旮旯儿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。偏僻的山区。也说山旮旯儿。