山本一清 shān běn yī qīng · san bổn nhất thanh Hán Việt: san bổn nhất thanh · Pinyin: shān běn yī qīng Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 本 (bổn) + 一 (nhất) + 清 (thanh)Pinyinshān běn yī qīngHán Việtsan bổn nhất thanhCấu tạo山 + 本 + 一 + 清 · san + bổn + nhất + thanh nghĩa thành phần: san + bổn + nhất + thanh