山本勘助 shān běn kān zhù · san bổn khám trợ Hán Việt: san bổn khám trợ · Pinyin: shān běn kān zhù Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 本 (bổn) + 勘 (khám) + 助 (trợ)Pinyinshān běn kān zhùHán Việtsan bổn khám trợCấu tạo山 + 本 + 勘 + 助 · san + bổn + khám + trợ nghĩa thành phần: san + bổn + khám + trợ