山林火灾 san lâm hỏa tai Hán Việt: san lâm hỏa tai Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 林 (lâm) + 火 (hỏa) + 災 (tai)Hán Việtsan lâm hỏa taiTừ loạidanhCấu tạo山 + 林 + 火 + 災 · san + lâm + hỏa + tai nghĩa thành phần: san + lâm + hỏa + tai Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Cháy rừngMainlandKaggle Zh-Vi brushfireEngCihui brushfire Từ liên quan Gần nghĩa山林隐逸 · 山林人 · 山林之士 · 山林钟鼎 · 山林地区 · 山林文学 · 山林文學 · 山林隱逸