山林鐘鼎

shān lín zhōng dǐng san lâm chung đỉnh

Hán Việt: san lâm chung đỉnh · Pinyin: shān lín zhōng dǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (san) + (lâm) + (chung) + (đỉnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 山林:指隐居;钟鼎:古代的乐器钟和盛食物的鼎,这里比喻贵族生活。到朝廷做官和隐居山林。