山枯石死 shān kū shí sǐ · san khô thạch tử Hán Việt: san khô thạch tử · Pinyin: shān kū shí sǐ Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 枯 (khô) + 石 (thạch) + 死 (tử)Pinyinshān kū shí sǐHán Việtsan khô thạch tửCấu tạo山 + 枯 + 石 + 死 · san + khô + thạch + tử nghĩa thành phần: san + khô + thạch + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 极言年代久远。Tân Hoa Tự Điển 1.极言年代久远。