山柰甲黃素 san nại giáp hoàng tố Hán Việt: san nại giáp hoàng tố Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 柰 (nại) + 甲 (giáp) + 黃 (hoàng) + 素 (tố)Hán Việtsan nại giáp hoàng tốCấu tạo山 + 柰 + 甲 + 黃 + 素 · san + nại + giáp + hoàng + tố nghĩa thành phần: san + nại + giáp + hoàng + tố Nghĩa EngCihui Kaempferide