山樑雌雉 san lương thư trĩ Hán Việt: san lương thư trĩ Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 樑 (lương) + 雌 (thư) + 雉 (trĩ)Hán Việtsan lương thư trĩCấu tạo山 + 樑 + 雌 + 雉 · san + lương + thư + trĩ nghĩa thành phần: san + lương + thư + trĩ Nghĩa EngCihui 山梁雌雉 hānliángcízhì id. <wr.> a capable man has an opportunity to use his abilities