山梨之種 san lê chi chủng Hán Việt: san lê chi chủng Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 梨 (lê) + 之 (chi) + 種 (chủng)Hán Việtsan lê chi chủngCấu tạo山 + 梨 + 之 + 種 · san + lê + chi + chủng nghĩa thành phần: san + lê + chi + chủng Nghĩa EngCihui rowan